皋兰 gāo lán·cao lan Hán Việt: cao lan · Pinyin: gāo lán Tổng quan huyện Gaolan ở Lan Châu 蘭州 Cấu tạo: 皋 (cao) + 蘭 (lan)Pinyingāo lánHán Việtcao lanTừ loạidanhCấu tạo皋 + 蘭 · cao + lan nghĩa thành phần: cao + lan Nghĩa ViệtCihui 兰州, Cam TúcEngCihui see 皋蘭縣; 皋兰县ĐứcHandedict Gaolan (Ort in Gansu) (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa皋兰县 · 兰交 · 兰克 · 兰坪 · 兰姆 · 兰学 · 兰室 · 兰山