皋魚之泣 gāo yú zhī qì · cao ngư chi khấp Hán Việt: cao ngư chi khấp · Pinyin: gāo yú zhī qì Tổng quan Cấu tạo: 皋 (cao) + 魚 (ngư) + 之 (chi) + 泣 (khấp)Pinyingāo yú zhī qìHán Việtcao ngư chi khấpCấu tạo皋 + 魚 + 之 + 泣 · cao + ngư + chi + khấp nghĩa thành phần: cao + ngư + chi + khấp