皎如日星

jiǎo rú rì xīng kiểu như nhật tinh

Hán Việt: kiểu như nhật tinh · Pinyin: jiǎo rú rì xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (như) + (nhật) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皎:洁折光亮。像太阳、星星一样洁白光亮。形容十分明显。
  • Tân Hoa Tự Điển 皎洁折光亮。像太阳、星星一样洁白光亮。形容十分明显。

Eng

  • Cihui 皎如日星 iǎorúrìxīng f.e. be as bright as the moon and stars