皎陽似火 jiǎo yáng shì huǒ · kiểu dương tự hỏa Hán Việt: kiểu dương tự hỏa · Pinyin: jiǎo yáng shì huǒ Tổng quan Cấu tạo: 皎 (kiểu) + 陽 (dương) + 似 (tự) + 火 (hỏa)Pinyinjiǎo yáng shì huǒHán Việtkiểu dương tự hỏaCấu tạo皎 + 陽 + 似 + 火 · kiểu + dương + tự + hỏa nghĩa thành phần: kiểu + dương + tự + hỏa