皓月當空

hào yuè dāng kōng hạo nguyệt đương không

Hán Việt: hạo nguyệt đương không · Pinyin: hào yuè dāng kōng

Tổng quan

Trăng vằng vặc giữa trời.☸

Cấu tạo: (hạo) + (nguyệt) + (đương) + (không)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 皓月當空 àoyuèdāngkōng f.e. bright moon in the sky