皓首龐眉 hào shǒu páng méi · hạo thủ bàng mi Hán Việt: hạo thủ bàng mi · Pinyin: hào shǒu páng méi Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 首 (thủ) + 龐 (bàng) + 眉 (mi)Pinyinhào shǒu páng méiHán Việthạo thủ bàng miCấu tạo皓 + 首 + 龐 + 眉 · hạo + thủ + bàng + mi nghĩa thành phần: hạo + thủ + bàng + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皓:白的样子;庞:杂色。头发和眉毛花白。