皓首蒼顏

hào shǒu cāng yán hạo thủ thương nhan

Hán Việt: hạo thủ thương nhan · Pinyin: hào shǒu cāng yán

Tổng quan

tóc bạc và má hóp xám (thành ngữ) | tuổi già yếu đuối

Cấu tạo: (hạo) + (thủ) + (thương) + (nhan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc bạc và má hóp xám (thành ngữ) | tuổi già yếu đuối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皓:白色的样子;首:头发;颜:面孔。雪白的头发,灰暗的面孔。形容老年人的容貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雪白的头发﹐灰暗的面容。形容年老。
  • Tân Hoa Tự Điển 皓白色的样子;首头发;颜面孔。雪白的头发,灰暗的面孔。形容老年人的容貌。

Eng

  • CC-CEDICT white hair and gray sunken cheeks (idiom); decrepit old age
  • Cihui white hair and gray sunken cheeks (idiom); decrepit old age

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

白发苍颜