皓齒朱脣

hào chǐ zhū chún hạo xỉ chu thần

Hán Việt: hạo xỉ chu thần · Pinyin: hào chǐ zhū chún

Tổng quan

răng trắng và môi son (thành ngữ) | người phụ nữ trẻ đẹp

Cấu tạo: (hạo) + (xỉ) + (chu) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răng trắng và môi son (thành ngữ) | người phụ nữ trẻ đẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白齒紅脣。形容女子容貌美麗。《金瓶梅》第一二回:「每日和孟玉樓兩個,打扮粉妝玉琢,皓齒朱脣,無一日不走在大門首倚門而望,等到黃昏時分。」

Eng

  • Cihui white teeth and vermilion lips (idiom); lovely young woman