皓齒蛾眉 hào chǐ é méi · hạo xỉ nga mi Hán Việt: hạo xỉ nga mi · Pinyin: hào chǐ é méi Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 齒 (xỉ) + 蛾 (nga) + 眉 (mi)Pinyinhào chǐ é méiHán Việthạo xỉ nga miCấu tạo皓 + 齒 + 蛾 + 眉 · hạo + xỉ + nga + mi nghĩa thành phần: hạo + xỉ + nga + mi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 潔白的牙齒,修美的眉毛。形容女子容貌美麗。亦借指美女。《文選.枚乘.七發》:「皓齒蛾眉,命曰伐性之斧。」