皓齒紅脣 hào chǐ hóng chún · hạo xỉ hồng thần Hán Việt: hạo xỉ hồng thần · Pinyin: hào chǐ hóng chún Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 齒 (xỉ) + 紅 (hồng) + 脣 (thần)Pinyinhào chǐ hóng chúnHán Việthạo xỉ hồng thầnCấu tạo皓 + 齒 + 紅 + 脣 · hạo + xỉ + hồng + thần nghĩa thành phần: hạo + xỉ + hồng + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皓:白色的样子。齿白唇红。形容女子容貌的娇美。