皛曠 xiǎo kuàng Pinyin: xiǎo kuàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.明亮空阔。 Cấu tạo: 皛 + 曠 (khoáng)Pinyinxiǎo kuàngCấu tạo皛 + 曠 Từ liên quan Gần nghĩa曠世 · 曠代 · 曠古 · 曠地 · 曠夫 · 曠工 · 曠廢 · 曠渺