皤雌子部

bà thư tử bộ

Hán Việt: bà thư tử bộ

Tổng quan

(流派)見犢子部條。☸

Cấu tạo: 皤 (bà) + 雌 (thư) + 子 (tử) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (流派)見犢子部條。☸
  • Tần suất từ [bktd] bà thư tử bộ (流派)見犢子部條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

子部分