皮上劃痕 bì thượng hoạch ngân Hán Việt: bì thượng hoạch ngân Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 上 (thượng) + 劃 (hoạch) + 痕 (ngân)Hán Việtbì thượng hoạch ngânCấu tạo皮 + 上 + 劃 + 痕 · bì + thượng + hoạch + ngân nghĩa thành phần: bì + thượng + hoạch + ngân