皮下氣腫 bì hạ khí thũng Hán Việt: bì hạ khí thũng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 下 (hạ) + 氣 (khí) + 腫 (thũng)Hán Việtbì hạ khí thũngCấu tạo皮 + 下 + 氣 + 腫 · bì + hạ + khí + thũng nghĩa thành phần: bì + hạ + khí + thũng