皮下汽泡 bì hạ khí phao Hán Việt: bì hạ khí phao Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 下 (hạ) + 汽 (khí) + 泡 (phao)Hán Việtbì hạ khí phaoCấu tạo皮 + 下 + 汽 + 泡 · bì + hạ + khí + phao nghĩa thành phần: bì + hạ + khí + phao