皮下瘀血 bì hạ ứ huyết Hán Việt: bì hạ ứ huyết Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 下 (hạ) + 瘀 (ứ) + 血 (huyết)Hán Việtbì hạ ứ huyếtCấu tạo皮 + 下 + 瘀 + 血 · bì + hạ + ứ + huyết nghĩa thành phần: bì + hạ + ứ + huyết