皮下結石 bì hạ kết thạch Hán Việt: bì hạ kết thạch Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 下 (hạ) + 結 (kết) + 石 (thạch)Hán Việtbì hạ kết thạchCấu tạo皮 + 下 + 結 + 石 · bì + hạ + kết + thạch nghĩa thành phần: bì + hạ + kết + thạch