皮下輸液 bì hạ thâu dịch Hán Việt: bì hạ thâu dịch Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 下 (hạ) + 輸 (thâu) + 液 (dịch)Hán Việtbì hạ thâu dịchCấu tạo皮 + 下 + 輸 + 液 · bì + hạ + thâu + dịch nghĩa thành phần: bì + hạ + thâu + dịch