皮克定理 pí kè dìng lǐ · bì khắc định lí Hán Việt: bì khắc định lí · Pinyin: pí kè dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 克 (khắc) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinpí kè dìng lǐHán Việtbì khắc định líCấu tạo皮 + 克 + 定 + 理 · bì + khắc + định + lí nghĩa thành phần: bì + khắc + định + lí