皮內反應 bì nội phản ứng Hán Việt: bì nội phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 內 (nội) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtbì nội phản ứngCấu tạo皮 + 內 + 反 + 應 · bì + nội + phản + ứng nghĩa thành phần: bì + nội + phản + ứng