皮內成骨 pí nèi chéng gǔ · bì nội thành cốt Hán Việt: bì nội thành cốt · Pinyin: pí nèi chéng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 內 (nội) + 成 (thành) + 骨 (cốt)Pinyinpí nèi chéng gǔHán Việtbì nội thành cốtCấu tạo皮 + 內 + 成 + 骨 · bì + nội + thành + cốt nghĩa thành phần: bì + nội + thành + cốt