皮冻儿

bì đống nhi

Hán Việt: bì đống nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 皮 (bì) + 凍 (đống) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thạch bì
  • Biên soạn jelly made from boiled pig skin/etc. M:²kuài

Eng

  • Cihui 皮凍兒 ídòngr n. jelly made from boiled pig skin/etc. M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

冻儿