冻儿 đống nhi Hán Việt: đống nhi Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 兒 (nhi)Hán Việtđống nhiCấu tạo凍 + 兒 · đống + nhi nghĩa thành phần: đống + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 凍兒 dòngr n. jellyEngCihui 凍兒 dòngr n. jellyTần suất từ 凍兒 dòngr n. jelly Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌