皮製涼鞋 bì chế lương hài Hán Việt: bì chế lương hài Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 製 (chế) + 涼 (lương) + 鞋 (hài)Hán Việtbì chế lương hàiCấu tạo皮 + 製 + 涼 + 鞋 · bì + chế + lương + hài nghĩa thành phần: bì + chế + lương + hài