皮包公司
bì bao công ti
Hán Việt: bì bao công ti · Pinyin: pí bāo gōng sī
Tổng quan
nghĩa đen: công ty va-li | công ty ma | công ty vỏ bọc | công ty không đáng tin cậy
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: công ty va-li | công ty ma | công ty vỏ bọc | công ty không đáng tin cậy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有资金、场地和固定人员的商业组织。因其仅靠少数人手提皮包奔走于买卖双方,故称这是一家买空卖空的皮包公司。
Eng
- CC-CEDICT lit. briefcase company|dummy corporation|shell company|fly-by-night company
- Cihui lit. briefcase company; dummy corporation; shell company; fly-by-night company