皮包骨頭

pí bāo gǔ tóu bì bao cốt đầu

Hán Việt: bì bao cốt đầu · Pinyin: pí bāo gǔ tóu

Tổng quan

gầy trơ xương (thành ngữ) | cũng viết 皮包骨

Cấu tạo: (bì) + (bao) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gầy trơ xương (thành ngữ) | cũng viết 皮包骨

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容躯体极度瘦弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容躯体极度瘦弱。

Eng

  • CC-CEDICT to be all skin and bones (idiom)|also written 皮包骨[pi2 bao1 gu3]
  • Cihui to be all skin and bones (idiom); also written 皮包骨