皮厚度計 bì hậu độ kế Hán Việt: bì hậu độ kế Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 厚 (hậu) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtbì hậu độ kếCấu tạo皮 + 厚 + 度 + 計 · bì + hậu + độ + kế nghĩa thành phần: bì + hậu + độ + kế