皮可漏子 bì khả lậu tử Hán Việt: bì khả lậu tử Tổng quan bì khả lậu tử (譬喻)見皮殼漏子條。☸ Cấu tạo: 皮 (bì) + 可 (khả) + 漏 (lậu) + 子 (tử)Hán Việtbì khả lậu tửCấu tạo皮 + 可 + 漏 + 子 · bì + khả + lậu + tử nghĩa thành phần: bì + khả + lậu + tử Nghĩa ViệtCihui bì khả lậu tử (譬喻)見皮殼漏子條。☸