皮埃蒙特 pí āi méng tè · bì ai mông đặc Hán Việt: bì ai mông đặc · Pinyin: pí āi méng tè Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 埃 (ai) + 蒙 (mông) + 特 (đặc)Pinyinpí āi méng tèHán Việtbì ai mông đặcCấu tạo皮 + 埃 + 蒙 + 特 · bì + ai + mông + đặc nghĩa thành phần: bì + ai + mông + đặc