皮奇萊穆 Píqíláimù · bì kì lai mục Hán Việt: bì kì lai mục · Pinyin: Píqíláimù Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 奇 (kì) + 萊 (lai) + 穆 (mục)PinyinPíqíláimùHán Việtbì kì lai mụcCấu tạo皮 + 奇 + 萊 + 穆 · bì + kì + lai + mục nghĩa thành phần: bì + kì + lai + mục Nghĩa EngCihui Pichilemu