皮爾卡登 pí ěr kǎ dēng · bì nhĩ tạp đăng Hán Việt: bì nhĩ tạp đăng · Pinyin: pí ěr kǎ dēng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 卡 (tạp) + 登 (đăng)Pinyinpí ěr kǎ dēngHán Việtbì nhĩ tạp đăngCấu tạo皮 + 爾 + 卡 + 登 · bì + nhĩ + tạp + đăng nghĩa thành phần: bì + nhĩ + tạp + đăng