皮爾當人 pí ěr dāng rén · bì nhĩ đương nhân Hán Việt: bì nhĩ đương nhân · Pinyin: pí ěr dāng rén Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 當 (đương) + 人 (nhân)Pinyinpí ěr dāng rénHán Việtbì nhĩ đương nhânCấu tạo皮 + 爾 + 當 + 人 · bì + nhĩ + đương + nhân nghĩa thành phần: bì + nhĩ + đương + nhân