皮帶傳送機 pí dài chuán sòng jī · bì đái truyện tống ki Hán Việt: bì đái truyện tống ki · Pinyin: pí dài chuán sòng jī Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 帶 (đái) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 機 (ki)Pinyinpí dài chuán sòng jīHán Việtbì đái truyện tống kiCấu tạo皮 + 帶 + 傳 + 送 + 機 · bì + đái + truyện + tống + ki nghĩa thành phần: bì + đái + truyện + tống + ki