皮带扣儿

bì đái khấu nhi

Hán Việt: bì đái khấu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 皮 (bì) + 帶 (đái) + 扣 (khấu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóa dây lưng
  • Biên soạn belt buckle

Eng

  • Cihui 皮帶扣兒 ídàikòur n. belt buckle

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮带传动 · 皮带扣 · 皮带轮 · 皮带输送机 · 皮带运输机 · 皮带金属圈 · 皮帶輪 · 皮带传送机