皮帶扣兒 bì đái khấu nhi Hán Việt: bì đái khấu nhi Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 帶 (đái) + 扣 (khấu) + 兒 (nhi)Hán Việtbì đái khấu nhiCấu tạo皮 + 帶 + 扣 + 兒 · bì + đái + khấu + nhi nghĩa thành phần: bì + đái + khấu + nhi Nghĩa EngCihui 皮帶扣兒 ídàikòur n. belt buckle