皮弁素績

pí biàn sù jī bì biện tố tích

Hán Việt: bì biện tố tích · Pinyin: pí biàn sù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (biện) + (tố) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮弁:古冠名,以白鹿皮制成;素绩:未染色的丝织品制成的衣服。鹿皮帽子,白色衣服。