皮成形術

bì thành hình thuật

Hán Việt: bì thành hình thuật

Tổng quan

(giải phẫu) sự cấy da, sự ghép da

Cấu tạo: (bì) + (thành) + (hình) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) sự cấy da, sự ghép da