皮斯卡託 pí sī kǎ tuō · bì tư tạp thác Hán Việt: bì tư tạp thác · Pinyin: pí sī kǎ tuō Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 託 (thác)Pinyinpí sī kǎ tuōHán Việtbì tư tạp thácCấu tạo皮 + 斯 + 卡 + 託 · bì + tư + tạp + thác nghĩa thành phần: bì + tư + tạp + thác