皮鬆骨癢 pí sōng gǔ yǎng · bì tông cốt dưỡng Hán Việt: bì tông cốt dưỡng · Pinyin: pí sōng gǔ yǎng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 鬆 (tông) + 骨 (cốt) + 癢 (dưỡng)Pinyinpí sōng gǔ yǎngHán Việtbì tông cốt dưỡngCấu tạo皮 + 鬆 + 骨 + 癢 · bì + tông + cốt + dưỡng nghĩa thành phần: bì + tông + cốt + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容表面轻松自如而内心急切盼望。