皮毛之見

bì mao chi kiến

Hán Việt: bì mao chi kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (mao) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 皮毛之見 ímáozhījiàn np. superficial view/opinion