皮海綿科 bì hải miên khoa Hán Việt: bì hải miên khoa Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 海 (hải) + 綿 (miên) + 科 (khoa)Hán Việtbì hải miên khoaCấu tạo皮 + 海 + 綿 + 科 · bì + hải + miên + khoa nghĩa thành phần: bì + hải + miên + khoa