皮疹消退 bì chẩn tiêu thối Hán Việt: bì chẩn tiêu thối Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 疹 (chẩn) + 消 (tiêu) + 退 (thối)Hán Việtbì chẩn tiêu thốiCấu tạo皮 + 疹 + 消 + 退 · bì + chẩn + tiêu + thối nghĩa thành phần: bì + chẩn + tiêu + thối