皮相之士

pí xiàng zhī shì bì tương chi sĩ

Hán Việt: bì tương chi sĩ · Pinyin: pí xiàng zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (tương) + (chi) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮相:从表面看。指仅看外表不察内情、见识肤浅的人。

Eng

  • Cihui 皮相之士 íxiàngzhīshì n. superficial person M:²wèi