皮相之見

pí xiàng zhī jiàn bì tương chi kiến

Hán Việt: bì tương chi kiến · Pinyin: pí xiàng zhī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (tương) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮相:从表面上看。没有说到点子上的肤浅看法。
  • Tân Hoa Tự Điển 肤浅的看法。