皮相之談 pí xiàng zhī tán · bì tương chi đàm Hán Việt: bì tương chi đàm · Pinyin: pí xiàng zhī tán Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 相 (tương) + 之 (chi) + 談 (đàm)Pinyinpí xiàng zhī tánHán Việtbì tương chi đàmCấu tạo皮 + 相 + 之 + 談 · bì + tương + chi + đàm nghĩa thành phần: bì + tương + chi + đàm Nghĩa EngCihui 皮相之談 íxiàngzhītán n. superficial talk