皮破肉爛

pí pò ròu làn bì phá nhục lạn

Hán Việt: bì phá nhục lạn · Pinyin: pí pò ròu làn

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (phá) + (nhục) + (lạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容伤势很重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容伤势很重。