皮破肉爛 pí pò ròu làn · bì phá nhục lạn Hán Việt: bì phá nhục lạn · Pinyin: pí pò ròu làn Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 破 (phá) + 肉 (nhục) + 爛 (lạn)Pinyinpí pò ròu lànHán Việtbì phá nhục lạnCấu tạo皮 + 破 + 肉 + 爛 · bì + phá + nhục + lạn nghĩa thành phần: bì + phá + nhục + lạn