皮移植術 bì di thực thuật Hán Việt: bì di thực thuật Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 移 (di) + 植 (thực) + 術 (thuật)Hán Việtbì di thực thuậtCấu tạo皮 + 移 + 植 + 術 · bì + di + thực + thuật nghĩa thành phần: bì + di + thực + thuật