皮移植片 bì di thực phiến Hán Việt: bì di thực phiến Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 移 (di) + 植 (thực) + 片 (phiến)Hán Việtbì di thực phiếnCấu tạo皮 + 移 + 植 + 片 · bì + di + thực + phiến nghĩa thành phần: bì + di + thực + phiến Nghĩa EngCihui 皮移植片 íyízhípiàn f.e. skin graft