皮箱炸彈 pí xiāng zhà dàn · bì tương tạc đạn Hán Việt: bì tương tạc đạn · Pinyin: pí xiāng zhà dàn Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 箱 (tương) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)Pinyinpí xiāng zhà dànHán Việtbì tương tạc đạnCấu tạo皮 + 箱 + 炸 + 彈 · bì + tương + tạc + đạn nghĩa thành phần: bì + tương + tạc + đạn